辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "động lực" (1件)

động lực
日本語 名動機
名力量
マイ単語
Học sinh cần có động lực để học tốt.
学生は勉強するために動機が必要だ。

swap_horiz 類語検索結果 "động lực" (2件)

có động lực
play
日本語 形やる気のある
マイ単語
Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
この社員はいつもやる気のある。
vùng động lực, khu vực tăng trưởng
日本語 名動力地域、成長地域
マイ単語
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các vùng động lực và các hành lang kinh tế quan trọng.
動力地域や重要な経済回廊での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。

format_quote フレーズ検索結果 "động lực" (5件)

Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
この社員はいつもやる気のある。
Học sinh cần có động lực để học tốt.
学生は勉強するために動機が必要だ。
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
イノベーションは経済成長の主要な原動力です。
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các vùng động lực và các hành lang kinh tế quan trọng.
動力地域や重要な経済回廊での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các vùng động lực và các hành lang kinh tế quan trọng.
動力地域や重要な経済回廊での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。