menu_book
見出し語検索結果 "động lực" (1件)
động lực
日本語
名動機
名力量
Học sinh cần có động lực để học tốt.
学生は勉強するために動機が必要だ。
swap_horiz
類語検索結果 "động lực" (1件)
日本語
形やる気のある
Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
この社員はいつもやる気のある。
format_quote
フレーズ検索結果 "động lực" (3件)
Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
この社員はいつもやる気のある。
Học sinh cần có động lực để học tốt.
学生は勉強するために動機が必要だ。
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
イノベーションは経済成長の主要な原動力です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)